menu_book
見出し語検索結果 "bắt mắt" (1件)
bắt mắt
日本語
形目を引く、人目を惹く
Thiết kế của sản phẩm rất bắt mắt.
その製品のデザインはとても目を引きます。
swap_horiz
類語検索結果 "bắt mắt" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "bắt mắt" (1件)
Thiết kế của sản phẩm rất bắt mắt.
その製品のデザインはとても目を引きます。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)